Bản dịch của từ Mail barrier trong tiếng Việt

Mail barrier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail barrier(Noun)

mˈeɪl bˈærɪɐ
ˈmeɪɫ ˈbæriɝ
01

Một rào cản trong việc giao hàng, chẳng hạn như chướng ngại vật hoặc những hạn chế, cản trở việc chuyển phát thư từ hoặc bưu kiện.

A barrier to mail delivery such as an obstacle or restriction that hinders the delivery of letters or packages

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong dịch vụ bưu chính để chỉ một chính sách hoặc quy định ảnh hưởng đến cách thức xử lý thư từ.

A term used in postal services to refer to a policy or regulation that affects how mail is handled

Ví dụ
03

Một trở ngại cản trở hoặc hạn chế việc xử lý thư tín vật lý.

An obstruction that prevents or limits the processing of physical mail

Ví dụ