Bản dịch của từ Maintain eye contact trong tiếng Việt
Maintain eye contact
Phrase

Maintain eye contact(Phrase)
mˈeɪntən ˈaɪ kˈɒntækt
ˈmeɪnˌteɪn ˈaɪ ˈkɑnˌtækt
01
Nhìn thẳng vào mắt ai đó trong một cuộc trò chuyện hoặc tương tác
To look someone in the eyes during a conversation or interaction
Ví dụ
