Bản dịch của từ Maintainability trong tiếng Việt

Maintainability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintainability(Noun)

mˌeɪnteɪnəbˈɪlɪti
ˌmeɪnˌteɪnəˈbɪɫɪti
01

Chất lượng dễ bảo trì hay dễ sửa chữa của một thiết bị hay hệ thống

The maintainability of something refers to how easy it is to keep it in good condition or repair when needed.

可维护性指的是某件事物易于维护或修复的程度。

Ví dụ
02

Khả năng duy trì hiệu suất của một sản phẩm theo thời gian mà không tốn kém hoặc tốn nhiều công sức

The ability of a product to maintain its performance over time without requiring significant costs or effort.

产品在长时间内保持性能的能力,同时不需要过高的成本或努力

Ví dụ
03

Mức độ mà một hệ thống hoặc thành phần có thể được cải thiện hoặc thích nghi để đáp ứng các yêu cầu hoặc điều kiện khác nhau

The extent to which a system or component can be improved or adjusted to meet different requirements or conditions.

一个系统或组件在满足不同需求或条件方面的可改进或适应程度

Ví dụ