ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Maintenance period
Thời gian mà một cái gì đó được bảo trì hoặc giữ trong tình trạng tốt.
The time during which something is maintained or kept in good condition
Thời gian quy định mà một tài sản hoặc hệ thống được bảo trì hoặc sửa chữa.
The designated duration for which an asset or system is serviced or repaired
Một giai đoạn trong một dự án hoặc quy trình mà việc bảo trì thường xuyên được chú trọng.
A phase in a project or process where regular maintenance is emphasized