Bản dịch của từ Major company trong tiếng Việt

Major company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major company(Noun)

mˈeɪdʒɐ kˈɒmpəni
ˈmeɪdʒɝ ˈkəmpəni
01

Một tổ chức kinh doanh lớn và quan trọng

A large and important business organization

Ví dụ
02

Một tập đoàn có thị phần hoặc ảnh hưởng đáng kể.

A corporation that has substantial market share or influence

Ví dụ
03

Một công ty hàng đầu trong ngành.

A leading firm in its industry

Ví dụ