Bản dịch của từ Major drawbacks trong tiếng Việt
Major drawbacks
Noun [U/C]

Major drawbacks(Noun)
mˈeɪdʒɐ drˈɔːbæks
ˈmeɪdʒɝ ˈdrɔˌbæks
Ví dụ
02
Một yếu tố gây khó khăn hoặc là một điểm yếu nghiêm trọng.
An element that causes difficulties or is a serious shortcoming
Ví dụ
03
Một nhược điểm hoặc vấn đề lớn đến mức làm mất đi những lợi ích của một điều gì đó.
A significant or major disadvantage or problem that negates the benefits of something
Ví dụ
