Bản dịch của từ Major impact trong tiếng Việt

Major impact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major impact(Noun)

mˈeɪdʒɚ ˈɪmpækt
mˈeɪdʒɚ ˈɪmpækt
01

Một ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể.

A significant effect or influence.

一次重大影响或冲击。

Ví dụ
02

Một lực lượng mạnh mẽ hoặc quan trọng định hình một kết quả.

A powerful or important force shaping an outcome.

一种强大或重要的力量,能影响一个结果。

Ví dụ
03

Một thay đổi chính hoặc đáng chú ý trong một tình huống.

A primary or noteworthy change in a situation.

局势中的主要或显著变化

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh