Anh - Việt

Bản dịch của từ Major problem trong tiếng Việt

major problem

Noun

major problem (Noun)

/mˈeɪdʒɚ pɹˈɑbləm/
/mˈeɪdʒɚ pɹˈɑbləm/
AI

Nghĩa 01

Một vấn đề quan trọng hoặc đáng chú ý cần được chú ý hoặc giải quyết.

A significant or important matter in need of attention or resolution.

Ví dụ
Nghèo đói là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở thành phố chúng ta.Poverty is a major problem affecting many families in our city.
Việc tiếp cận nước sạch không phải là một vấn đề lớn ở những khu vực giàu có.Access to clean water is not a major problem in wealthy areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vấn đề có mức độ lớn hoặc nghiêm trọng.

A problem that is of great magnitude or severity.

Ví dụ
Nghèo đói là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở Mỹ.Poverty is a major problem affecting many communities in America.
Biến đổi khí hậu không phải là một vấn đề lớn với một số chính trị gia.Climate change is not a major problem for some politicians.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một trở ngại hoặc thách thức có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể.

An obstacle or challenge that has substantial implications or effects.

Ví dụ
Nghèo đói là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ hiện nay.Poverty is a major problem affecting many families in America today.
Tiếp cận nước sạch không phải là một vấn đề lớn ở khu vực đô thị.Access to clean water is not a major problem in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh