Bản dịch của từ Major programming platform trong tiếng Việt

Major programming platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major programming platform(Noun)

mˈeɪdʒɐ prˈəʊɡræmɪŋ plˈætfɔːm
ˈmeɪdʒɝ ˈproʊˌɡræmɪŋ ˈpɫætˌfɔrm
01

Hệ thống chính hoặc dẫn đầu để thực hiện các chương trình máy tính

A primary or leading system for executing computer programs

Ví dụ
02

Một nền tảng hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình và công cụ chính.

A platform that supports major programming languages and tools

Ví dụ
03

Một môi trường lập trình hoặc framework lớn và quan trọng được sử dụng trong phát triển phần mềm.

A large or significant programming environment or framework used for software development

Ví dụ