Bản dịch của từ Make a beeline trong tiếng Việt
Make a beeline
Phrase

Make a beeline(Phrase)
mˈeɪk ˈɑː bˈiːlaɪn
ˈmeɪk ˈɑ ˈbiˌɫaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Rời khỏi địa điểm một cách ngay lập tức với mục đích rõ ràng
Leave a place immediately with a clear purpose.
立刻离开某个地点,目标明确
Ví dụ
