Bản dịch của từ Make a beeline trong tiếng Việt

Make a beeline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a beeline(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː bˈiːlaɪn
ˈmeɪk ˈɑ ˈbiˌɫaɪn
01

Đi thẳng về phía ai đó hoặc điều gì đó mà không dừng lại.

To head straight towards someone or something without stopping

径直朝某人或某物走去,直线前进,不做停留

Ví dụ
02

Chạy nhanh và thẳng tiến về phía mục tiêu

Head straight and quickly towards the target.

迅速而直接地朝目标前进

Ví dụ
03

Rời khỏi địa điểm một cách ngay lập tức với mục đích rõ ràng

Leave a place immediately with a clear purpose.

立刻离开某个地点,目标明确

Ví dụ