Bản dịch của từ Make a breakthrough trong tiếng Việt
Make a breakthrough

Make a breakthrough(Verb)
Tiến bộ đột phá trong kiến thức, hiểu biết hoặc công nghệ
Make a groundbreaking leap in knowledge, understanding, or technology.
实现突飞猛进的知识、理解或技术的重大突破
Để đạt được kết quả ấn tượng hoặc đột phá trong một lĩnh vực hoặc hoàn cảnh nhất định.
Achieving a significant or dramatic result in a particular field or setting.
在某个领域或场合取得重大或显著的成果。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make a breakthrough" có nghĩa là đạt được một tiến bộ quan trọng hoặc khám phá đột phá trong một lĩnh vực nhất định, thường liên quan đến khoa học, công nghệ hoặc y học. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi. Thường thì, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực thương mại và kinh doanh, thể hiện sự đổi mới hoặc thành công trong các dự án hoặc sản phẩm mới.
Cụm từ "make a breakthrough" có nghĩa là đạt được một tiến bộ quan trọng hoặc khám phá đột phá trong một lĩnh vực nhất định, thường liên quan đến khoa học, công nghệ hoặc y học. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi. Thường thì, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực thương mại và kinh doanh, thể hiện sự đổi mới hoặc thành công trong các dự án hoặc sản phẩm mới.
