Bản dịch của từ Make a breakthrough trong tiếng Việt

Make a breakthrough

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a breakthrough(Verb)

mˈeɪk ə bɹˈeɪkθɹˌu
mˈeɪk ə bɹˈeɪkθɹˌu
01

Tiến bộ đột phá hoặc đáng kể trong kiến thức, hiểu biết hoặc công nghệ.

Achieve a breakthrough in knowledge, understanding, or technology.

在知识、理解或技术方面取得突破性进展。

Ví dụ
02

Vượt qua trở ngại hoặc rào cản để đạt được điều gì đó.

Overcoming an obstacle or barrier to achieve something.

克服阻碍或障碍以达成目标

Ví dụ
03

Đạt được kết quả ấn tượng hoặc đột phá trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh nhất định.

Achieve a significant or dramatic result in a specific area or context.

在某个领域或特定情境中取得了关键或激动人心的成就。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh