Bản dịch của từ Make a living trong tiếng Việt
Make a living

Make a living(Verb)
Kiếm sống bằng công việc hoặc nghề nghiệp
To earn one's livelihood through work or occupation
Hỗ trợ bản thân về tài chính
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make a living" có nghĩa là kiếm sống, chỉ hoạt động tạo ra thu nhập để duy trì cuộc sống cá nhân. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc làm hoặc nghề nghiệp của một người. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "make a living" có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, người Mỹ có thể sử dụng cụm từ này trong các tình huống thân mật hơn so với người Anh.
Cụm từ "make a living" có nghĩa là kiếm sống, chỉ hoạt động tạo ra thu nhập để duy trì cuộc sống cá nhân. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc làm hoặc nghề nghiệp của một người. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "make a living" có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, người Mỹ có thể sử dụng cụm từ này trong các tình huống thân mật hơn so với người Anh.
