Bản dịch của từ Make a purchase trong tiếng Việt
Make a purchase
Phrase

Make a purchase(Phrase)
mˈeɪk ˈɑː pˈɜːtʃeɪs
ˈmeɪk ˈɑ ˈpɝtʃəs
Ví dụ
03
Tiến hành giao dịch để lấy một món đồ
To engage in a transaction to obtain an item
Ví dụ
Make a purchase

Tiến hành giao dịch để lấy một món đồ
To engage in a transaction to obtain an item