ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Make an appeal
Gửi một yêu cầu chính thức tới người ra quyết định hoặc cơ quan có thẩm quyền về việc thay đổi
To submit an official request to the decision-maker or governing authority regarding a change
向决策者或相关部门正式提出请求,寻求某项变革的批准。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yêu cầu xem xét lại quyết định của tòa án cấp dưới bởi tòa án cấp trên
A lower court's decision is subject to review by a higher court.
请求下级法院的判决由上级法院复审
Cố gắng thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với một lý do
Trying to persuade someone to support or agree with a certain reason.
努力说服某人支持或同意某个理由