Bản dịch của từ Make an appeal trong tiếng Việt

Make an appeal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make an appeal(Phrase)

mˈeɪk ˈæn ɐpˈiːl
ˈmeɪk ˈan əˈpiɫ
01

Gửi một yêu cầu chính thức tới người ra quyết định hoặc cơ quan có thẩm quyền về việc thay đổi

To submit an official request to the decision-maker or governing authority regarding a change

向决策者或相关部门正式提出请求,寻求某项变革的批准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Yêu cầu xem xét lại quyết định của tòa án cấp dưới bởi tòa án cấp trên

A lower court's decision is subject to review by a higher court.

请求下级法院的判决由上级法院复审

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cố gắng thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với một lý do

Trying to persuade someone to support or agree with a certain reason.

努力说服某人支持或同意某个理由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa