Bản dịch của từ Make it clear trong tiếng Việt

Make it clear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make it clear(Verb)

mˈeɪk ˈɪt klˈɪɹ
mˈeɪk ˈɪt klˈɪɹ
01

Giải thích điều gì đó một cách dễ hiểu

Explain something in a way that's easy to understand.

用简单易懂的方式来说明某件事情

Ví dụ
02

Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một ý chính

To emphasize or pinpoint a specific point

强调或确定某一点

Ví dụ
03

Để loại bỏ mọi nhầm lẫn hoặc mơ hồ về điều gì đó

Clear up any confusion or ambiguity about something.

消除任何关于某事的混淆或歧义

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh