underline
underline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ, thường để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.
A line drawn under a word or phrase, especially for emphasis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
underline (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của underline (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | underline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | underlined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | underlined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | underlines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | underlining |
Kết hợp từ của underline (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhấn mạnh vào việc rằng... underline the fact that... | Nhấn mạnh rằng mạng xã hội đóng vai trò quan trọng. Underline the fact that social media plays a crucial role. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underline" có nghĩa là nhấn mạnh hoặc đánh dấu điều gì đó, thường bằng cách gạch dưới nó. Trong tiếng Anh Mỹ, "underline" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh học thuật và viết lách. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng và nghĩa tương tự, nhưng đôi khi các nhà văn có thể ưu tiên sử dụng dấu gạch chân thay vì gạch dưới trong một số tài liệu. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc nhấn mạnh ý tưởng hay thông điệp trong văn bản.