Bản dịch của từ Make last longer trong tiếng Việt

Make last longer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make last longer(Phrase)

mˈeɪk lˈɑːst lˈɒŋɡɐ
ˈmeɪk ˈɫæst ˈɫɔŋɝ
01

Kéo dài thời gian của một cái gì đó

To prolong the duration of something

Ví dụ
02

Kéo dài tuổi thọ hoặc khả năng sử dụng của một món đồ

To extend the life or usability of an item

Ví dụ
03

Để đảm bảo rằng một điều gì đó kéo dài trong một khoảng thời gian dài hơn

To ensure that something lasts for a greater period of time

Ví dụ