Bản dịch của từ Malted milk trong tiếng Việt

Malted milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malted milk(Noun)

mˈɒltɪd mˈɪlk
ˈmɔɫtɪd ˈmɪɫk
01

Một loại bột làm từ lúa mạch ủ và sữa, thường được sử dụng để tạo vị cho đồ uống và món tráng miệng.

A powder made from malted barley and milk often used for flavoring drinks and desserts

Ví dụ
02

Một loại đồ uống ngọt được tạo ra bằng cách pha trộn bột sữa malt với sữa hoặc kem.

A sweet beverage made by mixing malted milk powder with milk or ice cream

Ví dụ
03

Một hương vị thường được dùng trong sữa lắc hoặc malts.

A flavor often used in milkshakes or malts

Ví dụ