Bản dịch của từ Man breast trong tiếng Việt

Man breast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man breast(Noun)

mˈæn brˈiːst
ˈmæn ˈbrist
01

Một thành viên nam của loài Homo sapiens

The part of the body that contains the heart lungs and ribcage

Ví dụ
02

Một người đàn ông trưởng thành

The upper front part of the body between the neck and the abdomen

Ví dụ
03

Một người thực hiện công việc hoặc tham gia vào các hoạt động thường liên quan đến nam giới.

A womans bosom or chest area

Ví dụ