Bản dịch của từ Man writer trong tiếng Việt
Man writer
Noun [U/C]

Man writer(Noun)
mˈæn rˈaɪtɐ
ˈmæn ˈraɪtɝ
01
Một người viết, đặc biệt là trong vai trò chuyên nghiệp.
A person who writes especially in a professional capacity
Ví dụ
02
Một cá nhân có những phẩm chất được coi là đặc trưng của nam giới.
An individual possessing qualities regarded as typical of men
Ví dụ
