Bản dịch của từ Manganese mineral trong tiếng Việt

Manganese mineral

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manganese mineral(Noun)

mˈæŋɡɐnˌiːz mˈɪnərəl
ˈmæŋɡəˈniz ˈmɪnɝəɫ
01

Một nguyên tố hóa học mang ký hiệu Mn nổi tiếng với ứng dụng trong sản xuất thép.

A chemical element with the symbol Mn is famous for its use in steel manufacturing.

一种化学元素,符号为Mn,以其在钢铁制造中的广泛应用而闻名。

Ví dụ
02

Một nguyên tố vi lượng thiết yếu trong dinh dưỡng con người

An essential trace element in human nutrition

人体营养中的必需微量元素

Ví dụ
03

Một loại khoáng chất chứa mangan thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp

A type of mineral containing manganese is commonly used in industrial applications.

一种含有锰的矿物,常用于工业领域

Ví dụ