Bản dịch của từ Mangosteen trong tiếng Việt

Mangosteen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mangosteen(Noun)

mˈæŋgəstin
mˈæŋgoʊstin
01

Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ dày màu đỏ nâu và bên trong là các múi thịt màu trắng, ngọt và nhiều nước.

A tropical fruit with sweet juicy white segments of flesh inside a thick reddishbrown rind.

一种热带水果,外皮厚红褐色,里面是甜美多汁的白色果肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây măng cụt — một loại cây ở Malaysia (phát triển chậm) cho trái măng cụt.

The slowgrowing Malaysian tree which bears the mangosteen.

一种生长缓慢的马来西亚树,结出山竹果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh