Bản dịch của từ Manna trong tiếng Việt
Manna

Manna (Noun)
Trong Kinh Thánh, manna là chất thức ăn do Chúa ban một cách lạ lùng cho dân Israel khi họ đi trong sa mạc (như trong Xuất Hành 16).
(in the Bible) the substance miraculously supplied as food to the Israelites in the wilderness (Exod. 16).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Manna (tiếng Việt: mana) là một thuật ngữ chỉ loại thực phẩm kỳ diệu, theo truyền thuyết được cho là đã rơi xuống từ trời và nuôi sống người Israel trong sa mạc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "mān", có nghĩa là "cái gì đây"? Manna cũng được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ một sự cứu rỗi bất ngờ hoặc điều tốt đẹp nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số văn cảnh, "manna" có thể mang ý nghĩa biểu trưng hơn trong văn hoá Anh.
Manna (tiếng Việt: mana) là một thuật ngữ chỉ loại thực phẩm kỳ diệu, theo truyền thuyết được cho là đã rơi xuống từ trời và nuôi sống người Israel trong sa mạc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "mān", có nghĩa là "cái gì đây"? Manna cũng được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ một sự cứu rỗi bất ngờ hoặc điều tốt đẹp nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số văn cảnh, "manna" có thể mang ý nghĩa biểu trưng hơn trong văn hoá Anh.
