Bản dịch của từ Manufactured attribute trong tiếng Việt

Manufactured attribute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manufactured attribute(Noun)

mˌænjʊfˈæktʃəd ˈætrɪbjˌuːt
ˈmænjəˌfæktʃɝd ˈætrəbˌjut
01

Một thuộc tính được tạo ra hoặc sửa đổi có chủ đích cho một mục đích cụ thể.

An attribute that is intentionally created or altered for a specific purpose

Ví dụ
02

Trong lập trình, một thuộc tính được định nghĩa trong một lớp hoặc đối tượng.

In programming a property defined in a class or object

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc phẩm chất được tạo ra hoặc sản xuất thay vì tự nhiên.

A characteristic or quality that is made or produced rather than natural

Ví dụ