ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Marinated chicken
Gà được ngâm trong nước ướp trước khi chế biến để tăng cường hương vị và độ mềm.
Chicken that has been soaked in a marinade before cooking to enhance flavor and tenderness
Một phương pháp chế biến gà bằng cách ngâm trong dung dịch gia vị.
A method of preparing chicken by soaking it in a seasoned liquid
Một món ăn được làm từ gà đã được ướp.
A dish made using chicken that has been marinated