Bản dịch của từ Marinated chicken trong tiếng Việt

Marinated chicken

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marinated chicken(Noun)

mˈærɪnˌeɪtɪd tʃˈɪkən
ˈmɛrəˌneɪtɪd ˈtʃɪkən
01

Gà được ngâm trong nước ướp trước khi chế biến để tăng cường hương vị và độ mềm.

Chicken that has been soaked in a marinade before cooking to enhance flavor and tenderness

Ví dụ
02

Một phương pháp chế biến gà bằng cách ngâm trong dung dịch gia vị.

A method of preparing chicken by soaking it in a seasoned liquid

Ví dụ
03

Một món ăn được làm từ gà đã được ướp.

A dish made using chicken that has been marinated

Ví dụ