Bản dịch của từ Maritime jurisdiction trong tiếng Việt
Maritime jurisdiction
Noun [U/C]

Maritime jurisdiction(Noun)
mˈɛɹətˌaɪm dʒˌʊɹəsdˈɪkʃən
mˈɛɹətˌaɪm dʒˌʊɹəsdˈɪkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống luật điều chỉnh các hoạt động hàng hải và hàng hải trên các đại dương, biển và những con đường dẫn nước có thể điều hướng.
A system of laws governing shipping and navigation activities on oceans, seas, and navigable waterways.
海域管辖权 - 指治理海洋、内海和可航水路的法律体系
Ví dụ
