Bản dịch của từ Marked the beginning of the end trong tiếng Việt

Marked the beginning of the end

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marked the beginning of the end(Verb)

mˈɑɹkt ðɨ bɨɡˈɪnɨŋ ˈʌv ˈɛnd
mˈɑɹkt ðɨ bɨɡˈɪnɨŋ ˈʌv ˈɛnd
01

Làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc hiển nhiên

To make something clear or evident

Ví dụ
02

Đánh dấu sự bắt đầu của điều gì đó quan trọng

To indicate the start of something significant

Ví dụ

Marked the beginning of the end(Noun)

mˈɑɹkt ðɨ bɨɡˈɪnɨŋ ˈʌv ˈɛnd
mˈɑɹkt ðɨ bɨɡˈɪnɨŋ ˈʌv ˈɛnd
01

Tín hiệu của một giai đoạn mới hoặc kết thúc

The signal of a new phase or conclusion

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh