Bản dịch của từ Market value trong tiếng Việt

Market value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market value(Noun)

mˈɑɹkɪt vˈælju
mˈɑɹkɪt vˈælju
01

Giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ được xác định bởi thị trường.

The value of a good or service is determined by the market.

商品或服务的价值由市场决定。

Ví dụ
02

Giá trị tổng thể của công ty dựa trên giá cổ phiếu và tổng số cổ phiếu đang lưu hành.

The overall value of a company is based on its stock price and the total number of shares outstanding.

一家公司的总价值取决于其股票价格和流通股数之和。

Ví dụ
03

Giá mà tài sản sẽ giao dịch trong một cuộc đấu giá cạnh tranh.

The price of an asset is determined through competitive bidding at an auction.

如果某件资产能在激烈的竞价中成交,那就太好了。

Ví dụ