Bản dịch của từ Marketing public relation trong tiếng Việt

Marketing public relation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing public relation(Noun)

mˈɑɹkətɨŋ pˈʌblɨk ɹilˈeɪʃən
mˈɑɹkətɨŋ pˈʌblɨk ɹilˈeɪʃən
01

Các hoạt động liên quan đến việc quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm nghiên cứu thị trường và quảng cáo.

Activities involving the promotion and sale of products or services, including market research and advertising.

推广和销售产品或服务的各项活动,包括市场调研和广告宣传。

Ví dụ
02

Đây là quá trình truyền thông chiến lược nhằm xây dựng các mối quan hệ đôi bên cùng có lợi giữa tổ chức và cộng đồng của họ.

Strategic communication is a process that builds mutually beneficial relationships between organizations and their publics.

这是一种战略性沟通过程,旨在建立双方都受益的关系,涵盖组织与公众之间的互动。

Ví dụ
03

Sự kết hợp giữa các chiến dịch tiếp thị và quan hệ công chúng nhằm mở rộng sự gắn kết với các bên liên quan.

The combination of marketing and public relations efforts to achieve broader engagement with stakeholders.

这是一种通过市场营销和公共关系的努力相结合,以实现与利益相关者更广泛互动的策略。

Ví dụ