Bản dịch của từ Mars trong tiếng Việt
Mars
Noun [U/C]

Mars(Noun)
mˈɑːz
ˈmɑrz
01
Một cung hoàng đạo liên quan đến hành tinh Sao Hỏa.
An astrological sign associated with the planet Mars
Ví dụ
Mars

Một cung hoàng đạo liên quan đến hành tinh Sao Hỏa.
An astrological sign associated with the planet Mars