Bản dịch của từ Maser trong tiếng Việt

Maser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maser(Noun)

mˈeɪzɚ
mˈeɪzəɹ
01

Một thiết bị dùng hiện tượng phát xạ kích thích của các nguyên tử ở trạng thái kích thích để khuếch đại hoặc tạo ra bức xạ điện từ có tần số vi sóng (microwave) với bước sóng đơn sắc và pha ổn định.

A device using the stimulated emission of radiation by excited atoms to amplify or generate coherent monochromatic electromagnetic radiation in the microwave range.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ