Bản dịch của từ Masked existence trong tiếng Việt

Masked existence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masked existence(Phrase)

mˈɑːskt ɛɡzˈɪstəns
ˈmæskt ˈɛɡˈzɪstəns
01

Một trạng thái tồn tại mà không được công khai thừa nhận hoặc công nhận

A state of being that is not openly acknowledged or recognized

Ví dụ
02

Một hình thức tồn tại bị che giấu hoặc ẩn khỏi tầm nhìn hoặc sự hiểu biết

A form of existence that is concealed or hidden from view or understanding

Ví dụ
03

Tình trạng sống trong cách mà tránh được sự phát hiện hoặc nhận diện

The condition of living in a way that avoids detection or recognition

Ví dụ