Bản dịch của từ Masked existence trong tiếng Việt
Masked existence
Phrase

Masked existence(Phrase)
mˈɑːskt ɛɡzˈɪstəns
ˈmæskt ˈɛɡˈzɪstəns
Ví dụ
02
Một hình thức tồn tại bị che giấu hoặc ẩn khỏi tầm nhìn hoặc sự hiểu biết
A form of existence that is concealed or hidden from view or understanding
Ví dụ
03
Tình trạng sống trong cách mà tránh được sự phát hiện hoặc nhận diện
The condition of living in a way that avoids detection or recognition
Ví dụ
