Bản dịch của từ Masquerade ball trong tiếng Việt

Masquerade ball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masquerade ball(Noun)

mˈæskwərˌeɪd bˈɔːl
ˈmæskɝˌeɪd ˈbɔɫ
01

Một buổi tụ họp hoặc sự kiện mà mọi người cư xử một cách giả dối hoặc thể hiện vẻ ngoài hào nhoáng

An event or gathering where people behave pretentiously or arrogantly.

一场人们表面光彩照人、虚伪或自负的聚会或活动。

Ví dụ
02

Một buổi tiệc khiêu vũ trang trọng, nơi khách mời mặc mặt nạ và trang phục đặc biệt

A formal masquerade ball where guests wear masks and costumes.

一场正式的舞会,宾客们戴着面具和盛装打扮

Ví dụ
03

Một sự kiện xã hội thường bao gồm âm nhạc, nhảy múa và trang phục cầu kỳ.

A social event usually features live music, dancing, and elaborate attire.

一场社交活动通常包括音乐、舞蹈以及精心打扮。

Ví dụ