Bản dịch của từ Mass transit rail trong tiếng Việt

Mass transit rail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass transit rail(Noun)

mˈæs trˈænzɪt rˈeɪl
ˈmæs ˈtrænzɪt ˈreɪɫ
01

Hạ tầng và dịch vụ liên quan đến việc vận chuyển hành khách bằng đường sắt

The infrastructure system and services related to passenger rail transportation.

与铁路运输乘客相关的基础设施和服务

Ví dụ
02

Giao thông công cộng thường bao gồm xe lửa, tàu điện hoặc tàu điện ngầm để chở người đi lại.

Public transportation commonly includes trains, trams, or subways for moving passengers around.

公共交通通常包括火车、有轨电车或地铁,用于运送乘客。

Ví dụ
03

Hệ thống tàu hoặc đường sắt dùng để vận chuyển số lượng lớn hành khách trong khu vực đô thị hoặc ngoại ô

A train or railway system used to move large numbers of people within urban or suburban areas.

用于在城市或郊区运送大量乘客的铁路系统或列车网络

Ví dụ