Bản dịch của từ Material fact trong tiếng Việt

Material fact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Material fact(Noun)

mətˈɪɹiəl fˈækt
mətˈɪɹiəl fˈækt
01

Một thực tế quan trọng và có liên quan đến vấn đề đang xử lý.

A fact that is significant and relevant to the matter at hand.

事实 - 与当前议题相关且重要的事实

Ví dụ
02

Một thực tế có tầm quan trọng lớn đối với kết quả của một vấn đề pháp lý.

A fact that has substantial importance to the outcome of a legal matter.

案情事实 - 在法律案件中,对判决结果具有重大影响的事实

Ví dụ
03

Một thực tế ảnh hưởng đến quyết định được đưa ra bởi một cá nhân hoặc thực thể.

A fact that affects the decisions made by a person or entity.

物质事实 - 对个人或实体决策具有影响力的事实

Ví dụ