Bản dịch của từ Material misstatement trong tiếng Việt

Material misstatement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Material misstatement(Noun)

mətˈɪɹiəl mɨstˈeɪtmənt
mətˈɪɹiəl mɨstˈeɪtmənt
01

Một lỗi hoặc bỏ sót quan trọng trong báo cáo tài chính của một tổ chức, có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng.

A significant mistake or oversight in an entity's financial report can impact the decisions of its users.

这是指在财务报表中出现的重大错误或疏漏,可能会影响使用者的判断与决策。

Ví dụ
02

Một sự sai lệch khỏi các nguyên tắc kế toán chấp nhận rộng rãi, dẫn đến việc bóp méo tình hình tài chính của một tổ chức.

Deviating from generally accepted accounting principles in a way that distorts an entity's financial position.

偏离公认会计原则,误导企业的财务状况。

Ví dụ
03

Một sai sót trong báo cáo tài chính đủ lớn để ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư hoặc chủ nợ.

A significant inaccuracy in financial reports that could potentially influence the decision-making of investors or creditors.

Một sai sót nghiêm trọng trong báo cáo tài chính có thể khiến các nhà đầu tư hoặc chủ nợ đưa ra quyết định sai lầm.

Ví dụ