Bản dịch của từ Material responsibility trong tiếng Việt
Material responsibility

Material responsibility(Noun)
Nghĩa vụ theo dõi, quản lý các tài nguyên và tài sản vật lý trong một công ty hoặc tổ chức.
The duty to be responsible for the assets and physical resources within a company or organization.
在公司或组织内对实体资源和资产的管理与核算责任
Mức độ một người chịu trách nhiệm hoặc bị buộc phải chịu hậu quả của hành động của họ, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính.
The degree to which a person is accountable or responsible for the consequences of their actions, especially in legal or financial contexts.
责任的程度,指一个人在法律或财务背景下,对其行为后果应承担的责任程度。
Nghĩa vụ của cá nhân hoặc tổ chức là đảm bảo rằng các quyết định hoặc hành động của họ không gây ảnh hưởng tiêu cực đến các nguồn lực vật chất hoặc các bên liên quan.
Individuals or organizations have a duty to ensure that their decisions or actions do not negatively impact tangible resources or stakeholders.
个人或实体有责任确保他们的决策或行为不会对实际资产或利益相关者产生不利影响。
