Bản dịch của từ Maternal relative trong tiếng Việt

Maternal relative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maternal relative(Noun)

mˈætənəl rˈɛlətˌɪv
məˈtɝnəɫ ˈrɛɫətɪv
01

Một tổ tiên nữ, chẳng hạn như bà, dì hoặc em họ.

A maternal ancestor for example a grandmother aunt or cousin

Ví dụ
02

Một cá nhân là thành viên trong gia đình của mẹ một người nào đó.

An individual who is a family member of someone’s mother

Ví dụ
03

Người thân có quan hệ qua mẹ hoặc bên gia đình của mẹ.

A relative who is related through ones mother or mothers side of the family

Ví dụ