Bản dịch của từ Mathematical tools trong tiếng Việt

Mathematical tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mathematical tools(Noun)

mˌæθɪmˈætɪkəl tˈuːlz
ˌmæθəˈmætɪkəɫ ˈtuɫz
01

Các vật dụng như máy tính, thước kẻ và công cụ vẽ đồ thị được sử dụng để hỗ trợ trong các phép tính toán học và trực quan hóa.

Items such as calculators rulers and graphing tools used to aid in mathematical calculations and visualizations

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể trong toán học.

A device or instrument used to perform a specific task or activity in mathematics

Ví dụ
03

Các phương pháp khái niệm và tính toán được sử dụng để giải quyết các bài toán toán học.

Conceptual and computational means used for solving mathematical problems

Ví dụ