Bản dịch của từ Me personally trong tiếng Việt

Me personally

Pronoun Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Me personally(Pronoun)

mˈi pɝˈsənəli
mˈi pɝˈsənəli
01

Dùng khi người nói/năm viết muốn chỉ chính mình là tân ngữ của động từ hoặc giới từ (tức là “đối với tôi mà nói” hoặc “về phần tôi”).

Used by a speaker or writer to refer to himself or herself as the object of a verb or preposition.

用于指代自己作为动词或介词的宾语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Me personally(Adverb)

mˈi pɝˈsənəli
mˈi pɝˈsənəli
01

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, ý kiến hoặc cảm xúc là của chính một người cụ thể (tôi) — tức là ‘riêng tôi’ hoặc ‘đối với tôi mà nói’.

Used to emphasize that something is done by one particular person.

强调某人自己的看法或感受

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh