Bản dịch của từ Meaningless digits trong tiếng Việt

Meaningless digits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meaningless digits(Noun)

mˈiːnɪŋləs dˈɪdʒɪts
ˈminɪŋɫəs ˈdɪdʒɪts
01

Những con số không có ứng dụng hoặc công dụng thực tiễn.

Numbers that have no practical use or application

Ví dụ
02

Một tập hợp các ký hiệu số không có ý nghĩa hay giá trị gì.

A set of numerical symbols that lacks significance or value

Ví dụ
03

Một chuỗi số không mang lại thông tin nào quan trọng.

A sequence of numbers that do not convey any relevant information

Ví dụ