Bản dịch của từ Meant for each other trong tiếng Việt

Meant for each other

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meant for each other(Phrase)

mˈiːnt fˈɔː ˈiːtʃ ˈəʊðɐ
ˈmint ˈfɔr ˈitʃ ˈoʊðɝ
01

Gợi ý rằng hai người được định mệnh để ở bên nhau

Suggesting that two people are destined to be together

Ví dụ
02

Được sử dụng khi hai người hoàn hảo dành cho nhau trong một mối quan hệ lãng mạn

Used when two people are perfect for each other in a romantic sense

Ví dụ
03

Chỉ ra một kết nối sâu sắc hoặc sự tương thích giữa các cá nhân

Indicating a deep connection or compatibility between individuals

Ví dụ