Bản dịch của từ Meant for each other trong tiếng Việt
Meant for each other
Phrase

Meant for each other(Phrase)
mˈiːnt fˈɔː ˈiːtʃ ˈəʊðɐ
ˈmint ˈfɔr ˈitʃ ˈoʊðɝ
01
Gợi ý rằng hai người được định mệnh để ở bên nhau
Suggesting that two people are destined to be together
Ví dụ
Ví dụ
03
Chỉ ra một kết nối sâu sắc hoặc sự tương thích giữa các cá nhân
Indicating a deep connection or compatibility between individuals
Ví dụ
