Bản dịch của từ Measures of location trong tiếng Việt

Measures of location

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Measures of location(Noun)

mˈɛʒɚz ˈʌv loʊkˈeɪʃən
mˈɛʒɚz ˈʌv loʊkˈeɪʃən
01

Công cụ thống kê tóm tắt vị trí của các điểm dữ liệu trong một phân phối nhất định.

Statistical tools that summarize the location of data points in a given distribution.

Ví dụ
02

Các ví dụ điển hình bao gồm trung bình, trung vị và mẫu số.

Common examples include mean, median, and mode.

Ví dụ
03

Các chỉ số định lượng được sử dụng để mô tả xu hướng trung tâm hoặc sự phân phối của một tập dữ liệu.

Quantitative metrics used to describe the central tendency or spread of a data set.

Ví dụ