Bản dịch của từ Meat depots trong tiếng Việt

Meat depots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meat depots(Noun)

mˈiːt dˈɛpɒts
ˈmit ˈdɛpəts
01

Nơi lưu trữ các sản phẩm thịt, thường nằm trong kho hoặc trung tâm phân phối.

A storage place for meat products often in a warehouse or distribution center

Ví dụ
02

Một cơ sở nơi thịt được chế biến và bảo quản trước khi phân phối hoặc bán.

A facility where meat is processed and stored before distribution or sale

Ví dụ
03

Một địa điểm nơi có thể mua thịt, thường là với số lượng lớn.

A location where meat can be purchased typically in bulk

Ví dụ