Bản dịch của từ Medieval times trong tiếng Việt

Medieval times

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medieval times(Noun)

mˈiːdɪˌɛvəl tˈaɪmz
ˈmɛdivəɫ ˈtaɪmz
01

Thời kỳ lịch sử gắn liền với hiệp sĩ phong kiến và lâu đài

A historical period associated with knights and castles.

这是一个与骑士、城堡密不可分的历史时期。

Ví dụ
02

Thời kỳ có các hoạt động văn hóa, nghệ thuật và các cấu trúc xã hội đặc trưng của thời Trung Cổ.

A period marked by the distinctive culture, art, and social structure of the Middle Ages.

这是一个以中世纪特定的文化习俗、艺术风格和社会结构为特征的时期。

Ví dụ
03

Thời kỳ trong lịch sử châu Âu từ khoảng thế kỷ 5 đến cuối thế kỷ 15, được đánh dấu bởi sự suy yếu của Đế chế La Mã và sự phát triển của chế độ phong kiến.

The medieval period in European history, roughly from the 5th century to the late 15th century, marks the fall of the Roman Empire and the rise of feudalism.

这是欧洲历史上的中世纪时期,大约从5世纪开始,一直到15世纪末,标志着罗马帝国的崩溃以及封建制度的兴起。

Ví dụ