Bản dịch của từ Mediocrely trong tiếng Việt
Mediocrely
Adverb

Mediocrely(Adverb)
mˈiːdɪˌəʊkəli
ˈmidioʊˌkriɫi
Ví dụ
02
Đặc điểm của việc chỉ bình thường hoặc tạm chấp nhận.
Characteristic of being average or just okay
Ví dụ
Mediocrely

Đặc điểm của việc chỉ bình thường hoặc tạm chấp nhận.
Characteristic of being average or just okay