Bản dịch của từ Melodeon trong tiếng Việt

Melodeon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melodeon (Noun)

mɪlˈoʊdin
mɪlˈoʊdin
01

Một loại đàn phím hơi (giống đàn harmonium) cỡ nhỏ thường thấy vào thế kỷ 19; dùng bơm hơi bằng tay hoặc bằng chân để tạo âm, thường dùng trong nhà thờ và tại gia.

A small organ popular in the 19th century similar to the harmonium.

Ví dụ
02

Một loại đàn accordion nhỏ có nguồn gốc từ Đức, thường được nhạc dân gian dùng để biểu diễn — có phím hoặc nút bấm, tạo âm thanh khi đẩy/hút bầu hơi.

A small accordion of German origin played especially by folk musicians.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh