Bản dịch của từ Membrana trong tiếng Việt

Membrana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Membrana(Noun)

mɛmbrˈænɐ
mɛmˈbrɑnə
01

Một màng sinh học bao quanh các thành phần của tế bào như các bào quan bên trong tế bào.

A biological membrane surrounds cell components, such as organelles, within a cell.

细胞膜是包裹细胞内部器官等细胞组分的生物膜结构

Ví dụ
02

Một lớp màng mỏng, linh hoạt, ngăn cách các môi trường hoặc khoang khác nhau bên trong sinh vật

A thin, flexible barrier separates different environments or compartments within a living organism.

这是一层薄而灵活的屏障,隔开身体内不同的环境或腔道。

Ví dụ
03

Một lớp mô bao phủ các cơ quan và khoang trong cơ thể

A layer that cushions the organs and internal cavities of the body.

覆盖在器官和体腔内表面的组织层

Ví dụ