Bản dịch của từ Memories come flooding back trong tiếng Việt
Memories come flooding back

Memories come flooding back(Phrase)
Để trải qua một nỗi nhớ đột ngột từ quá khứ.
To experience a rush of recollections from the past.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "memories come flooding back" diễn tả hiện tượng trí nhớ được khơi gợi mạnh mẽ, thường xảy ra khi một kích thích nào đó như hình ảnh, âm thanh hoặc mùi hương gợi nhớ về những trải nghiệm trong quá khứ. Cách sử dụng cụm từ này thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ và sự hoài niệm. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh cả của Anh và Mỹ, không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng mà chủ yếu nằm ở cách phát âm và sử dụng trong bối cảnh.
Cụm từ "memories come flooding back" diễn tả hiện tượng trí nhớ được khơi gợi mạnh mẽ, thường xảy ra khi một kích thích nào đó như hình ảnh, âm thanh hoặc mùi hương gợi nhớ về những trải nghiệm trong quá khứ. Cách sử dụng cụm từ này thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ và sự hoài niệm. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh cả của Anh và Mỹ, không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng mà chủ yếu nằm ở cách phát âm và sử dụng trong bối cảnh.
