Bản dịch của từ Men in business trong tiếng Việt
Men in business
Phrase

Men in business(Phrase)
mˈɛn ˈɪn bˈɪzɪnəs
ˈmɛn ˈɪn ˈbɪzinəs
01
Một thuật ngữ chỉ những cá nhân nam tham gia vào các hoạt động thương mại hoặc chuyên môn.
A term referring to male individuals who are involved in commercial or professional activities
Ví dụ
Ví dụ
