Bản dịch của từ Men in business trong tiếng Việt

Men in business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Men in business(Phrase)

mˈɛn ˈɪn bˈɪzɪnəs
ˈmɛn ˈɪn ˈbɪzinəs
01

Một thuật ngữ chỉ những cá nhân nam tham gia vào các hoạt động thương mại hoặc chuyên môn.

A term referring to male individuals who are involved in commercial or professional activities

Ví dụ
02

Thường được dùng để mô tả các lĩnh vực trong nơi làm việc mà nam giới chiếm ưu thế.

Often used to describe the maledominated sectors within the workplace

Ví dụ
03

Có thể ám chỉ đến sự tương tác và mối quan hệ của nam giới trong môi trường doanh nghiệp.

Can imply the dynamics and relationships of men in corporate settings

Ví dụ